Chuyển đến nội dung
珍惜

zhēnxī

Hán Việt: TRÂN TÍCH

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. trân trọng
  2. quý trọng
  3. trân trọng, quý trọng

Ví dụ

  1. 我们应该珍惜现在的美好生活。

    Wǒmen yīnggāi zhēnxī xiànzài de měihǎo shēnghuó.Chúng ta nên trân trọng cuộc sống tươi đẹp hiện tại.

  2. 时间非常宝贵,我们要好好珍惜。

    Shíjiān fēicháng bǎoguì, wǒmen yào hǎohǎo zhēnxī.Thời gian vô cùng quý báu, chúng ta phải biết trân trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 珍惜时间 zhēnxī shíjiāntrân trọng thời gian
  • 珍惜机会 zhēnxī jīhuìquý trọng cơ hội
  • 懂得珍惜 dǒngdé zhēnxībiết trân trọng
  • 倍加珍惜 bèijiā zhēnxīcàng thêm trân quý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

珍视并爱惜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

珍惜 + tân ngữ (thời gian, sinh mạng, cơ hội, tình bạn...)

động từ biểu thị sự yêu quý, gìn giữ điều gì đó quý báu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

珍
惜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1