Chuyển đến nội dung
爱惜愛惜

àixī

Hán Việt: ÁI TÍCH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. quý trọng
  2. yêu quý
  3. giữ gìn

Ví dụ

  1. 我们要爱惜粮食,不能浪费。

    Wǒmen yào àixī liángshi, bù néng làngfèi.Chúng ta phải biết quý trọng lương thực, không được lãng phí.

  2. 这本书是他送我的,我非常爱惜。

    Zhè běn shū shì tā sòng wǒ de, wǒ fēicháng àixī.Cuốn sách này do anh ấy tặng tôi, tôi vô cùng nâng niu giữ gìn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 爱惜身体 àixī shēntǐgiữ gìn sức khỏe
  • 爱惜粮食 àixī liángshiquý trọng lương thực
  • 爱惜时间 àixī shíjiānquý trọng thời gian
  • 爱惜人才 àixī réncáitrân trọng nhân tài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因重视而不糟蹋,竭力保护或节省。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

爱惜 + danh từ (tài nguyên/đồ vật/sức khỏe)

Động từ mang tân ngữ chỉ đồ vật cụ thể hoặc khái niệm quý giá để diễn đạt ý trân quý, giữ gìn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爱
惜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1