Chuyển đến nội dung
惰

duò

Hán Việt: ĐỌA

Tính từ

HSK6Bộ: 忄12 nét

1Tính từ

  1. lười
  2. lười biếng
  3. trơ

Ví dụ

  1. 一个人如果太懒惰,就很难取得成功。

    Yí gè rén rúguǒ tài lǎnduò, jiù hěn nán qǔdé chénggōng.Một người nếu quá lười biếng thì rất khó thành công.

  2. 我们在学习中要努力克服惰性。

    Wǒmen zài xuéxí zhōng yào nǔlì kèfú duòxìng.Chúng ta phải nỗ lực vượt qua tính lười biếng trong học tập.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

懒;不肯努力。

Ghi chú: Bên trái là bộ tâm đứng (tâm trạng), bên phải biểu thị trễ nải, lười biếng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

克服 + 惰性

vượt qua sức ỳ, thói lười biếng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

惰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “惰” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1