Chuyển đến nội dung
意志

yìzhì

Hán Việt: Ý CHÍ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种、份

1Danh từ

  1. ý chí
  2. ý chí, nghị lực

Ví dụ

  1. 困难能磨炼人的意志。

    Kùnnan néng móliàn rén de yìzhì.Khó khăn có thể rèn giũa ý chí của con người.

  2. 他有着坚强的意志,从不向挫折低头。

    Tā yǒuzhe jiānqiáng de yìzhì, cóngbù xiàng cuòzhé dītóu.Anh ấy có ý chí kiên cường, không bao giờ cúi đầu trước thất bại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 意志坚强 yìzhì jiānqiángý chí kiên cường
  • 磨炼意志 móliàn yìzhìrèn luyện ý chí
  • 意志薄弱 yìzhì bóruòý chí bạc nhược
  • 意志消沉 yìzhì xiāochéný chí sa sút
  • 坚定意志 jiāndìng yìzhìkiên định ý chí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

决定达到某种目的而产生的心理状态,常表现为自觉克服困难的行动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

磨炼 / 锻炼 + 意志

Kết hợp động từ biểu thị việc tôi luyện hoặc nâng cao ý chí đối mặt với thử thách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

意
志

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “意志” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1