Chuyển đến nội dung
感人

gǎnrén

Hán Việt: CẢM NHÂN

Tính từ

HSK4

1Tính từ

  1. cảm động
  2. làm rung động lòng người

Ví dụ

  1. 这是一个非常感人的故事。

    Zhè shì yí gè fēicháng gǎnrén de gùshi.Đây là một câu chuyện vô cùng cảm động.

  2. 电影的情节十分感人。

    Diànyǐng de qíngjié shífēn gǎnrén.Tình tiết của bộ phim vô cùng lay động lòng người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感人的故事 gǎnrén de gùshicâu chuyện cảm động
  • 十分感人 shífēn gǎnrénrất cảm động
  • 感人肺腑 gǎnrén fèifǔcảm động thấu ruột gan
  • 感人事迹 gǎnrén shìjìhành động lay động lòng người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

感动人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

很 / 非常 / 十分 + 感人

Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả tính chất lay động lòng người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

感
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1