Chuyển đến nội dung
手术手術

shǒushù

Hán Việt: THỦ THUẬT

Danh từ

HSK5Lượng từ: 台、次、场

1Danh từ

  1. phẫu thuật
  2. mổ

Ví dụ

  1. 医生正在为病人做手术。

    Yīshēng zhèngzài wèi bìngrén zuò shǒushù.Bác sĩ đang làm phẫu thuật cho bệnh nhân.

  2. 手术非常成功,你不用太担心。

    Shǒushù fēicháng chénggōng, nǐ bú yòng tài dānxīn.Ca phẫu thuật rất thành công, bạn không cần phải quá lo lắng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做手术 zuò shǒushùphẫu thuật, làm phẫu thuật
  • 动手术 dòng shǒushùmổ, phẫu thuật
  • 手术室 shǒushùshìphòng phẫu thuật, phòng mổ
  • 手术费 shǒushùfèichi phí phẫu thuật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

外科医生用医疗器械对患者身体进行切开、缝合等治疗。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给/为 + sb + 做/动手术

Tiến hành ca phẫu thuật cho ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

手
术

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “手术” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1