Chuyển đến nội dung
是否

shìfǒu

Hán Việt: THỊ PHỦ

HSK4

1Phó từ

  1. liệu có
  2. có phải hay không
  3. có hay không, phải chăng
  4. liệu có chăng, có... hay không

Ví dụ

  1. 我还不知道他明天是否会来。

    Wǒ hái bù zhīdào tā míngtiān shìfǒu huì lái.

    Tôi vẫn chưa biết ngày mai liệu anh ấy có đến hay không.

  2. 请问您是否同意这个方案?

    Qǐngwèn nín shìfǒu tóngyì zhè ge fāng'àn?

    Xin hỏi ngài có đồng ý với phương án này hay không?

  3. 我们正在调查这件事情是否属实。

    Wǒmen zhèngzài diàochá zhè jiàn shìqing shìfǒu shǔshí.

    Chúng tôi đang điều tra xem sự việc này có đúng sự thật hay không.

  4. 评估该计划是否可行,需要听取专家的意见。

    Pínggū gāi jìhuà shìfǒu kěxíng, xūyào tīngqǔ zhuānjiā de yìjiàn.

    Đánh giá kế hoạch đó có khả thi hay không cần phải lắng nghe ý kiến của chuyên gia.

  5. 评估一个方案是否切实可行,必须经过周密的实地调研。

    Pínggū yí gè fāng'àn shìfǒu qièshí kěxíng, bìxū jīngguò zhōumì de shídì diàoyán.

    Đánh giá xem một phương án có khả thi trên thực tế hay không cần phải trải qua khảo sát thực địa kỹ lưỡng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 是否同意 shìfǒu tóngyìliệu có đồng ý không
  • 是否正确 shìfǒu zhèngquècó chính xác hay không
  • 是否愿意 shìfǒu yuànyìliệu có bằng lòng không
  • 是否属实 shìfǒu shǔshícó đúng sự thật hay không

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

是不是。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

是否 + động từ / tính từ

thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, tương đương với 是不是. VD: 他是否能来还是个问题。– Liệu anh ấy có đến được hay không vẫn là một vấn đề.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

是
否

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1