1Phó từ
- liệu có
- có phải hay không
- có hay không, phải chăng
- liệu có chăng, có... hay không
Ví dụ
Wǒ hái bù zhīdào tā míngtiān shìfǒu huì lái.
Tôi vẫn chưa biết ngày mai liệu anh ấy có đến hay không.
Qǐngwèn nín shìfǒu tóngyì zhè ge fāng'àn?
Xin hỏi ngài có đồng ý với phương án này hay không?
Wǒmen zhèngzài diàochá zhè jiàn shìqing shìfǒu shǔshí.
Chúng tôi đang điều tra xem sự việc này có đúng sự thật hay không.
Pínggū gāi jìhuà shìfǒu kěxíng, xūyào tīngqǔ zhuānjiā de yìjiàn.
Đánh giá kế hoạch đó có khả thi hay không cần phải lắng nghe ý kiến của chuyên gia.
Pínggū yí gè fāng'àn shìfǒu qièshí kěxíng, bìxū jīngguò zhōumì de shídì diàoyán.
Đánh giá xem một phương án có khả thi trên thực tế hay không cần phải trải qua khảo sát thực địa kỹ lưỡng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
是不是。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
是否 + động từ / tính từ
thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, tương đương với 是不是. VD: 他是否能来还是个问题。– Liệu anh ấy có đến được hay không vẫn là một vấn đề.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
