1Danh từ
- tài năng
- năng lực
- tài năng, tài cán
- tài năng, bản lĩnh
- tài năng, năng lực
Ví dụ
Zhè wèi niánqīngrén de zǔzhī cáinéng dédào le dàjiā de yízhì rènkě.Tài năng tổ chức của người trẻ tuổi này đã được mọi người nhất trí công nhận.
Tā chōngfèn zhǎnxiàn le zìjǐ zài yìshù fāngmiàn de cáinéng.Anh ấy đã thể hiện trọn vẹn tài năng của mình trong lĩnh vực nghệ thuật.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
知识和能力的结合;做事情的能力。
Ghi chú: Cần phân biệt với phó từ 才能 (cái néng = mới có thể).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发挥/施展 + 才能
Kết hợp với động từ biểu thị việc bộc lộ, tận dụng năng lực trí tuệ. VD: 他终于有了施展才能的舞台。– Cuối cùng anh ấy cũng có sân khấu để thi thố tài năng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
