Chuyển đến nội dung
越过越過

yuèguò

Hán Việt: VIỆT QUÁ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vượt qua
  2. băng qua

Ví dụ

  1. 他们越过了高山,终于到达了目的地。

    Tāmen yuèguò le gāoshān, zhōngyú dàodá le mùdìdì.Họ đã vượt qua núi cao, cuối cùng cũng tới được đích.

  2. 只要大家齐心协力,就能越过眼前的难关。

    Zhǐyào dàjiā qíxīnxílì, jiù néng yuèguò yǎnqián de nánguān.Chỉ cần mọi người đồng lòng hiệp lực, thì có thể vượt qua khó khăn trước mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 越过障碍 yuèguò zhàng'àivượt qua chướng ngại
  • 越过边界 yuèguò biānjièvượt qua biên giới
  • 越过难关 yuèguò nánguānvượt qua ải khó khăn
  • 越过山峰 yuèguò shānfēngvượt qua đỉnh núi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

跨过阻碍;超过。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

越过 + tân ngữ (địa điểm / chướng ngại / khó khăn)

Biểu thị hành động nhảy qua, băng qua ranh giới vật lý hoặc vượt qua trở ngại trừu tượng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

越
过

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1