Chuyển đến nội dung
打动打動

dǎdòng

Hán Việt: ĐẢ ĐỘNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. làm cảm động
  2. làm rung động
  3. làm cảm động, lay động

Ví dụ

  1. 他的真诚打动了大家。

    Tā de zhēnchéng dǎdòngle dàjiā.Sự chân thành của anh ấy đã làm lay động mọi người.

  2. 这部电影深深打动了观众的心。

    Zhè bù diànyǐng shēnshēn dǎdòng le guānzhòng de xīn.Bộ phim này đã làm rung động sâu sắc trái tim khán giả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打动人心 dǎdòng rénxīnlay động lòng người
  • 深深打动 shēnshēn dǎdònglàm rung động sâu sắc
  • 打动听众 dǎdòng tīngzhònglàm khán giả xúc động
  • 被……打动 bèi... dǎdòngbị làm cho cảm động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使人感动或产生好感。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打动 + tân ngữ (nhân vật / 人心)

làm cho ai đó hoặc lòng người cảm động sâu sắc. VD: 他的故事打动了所有人。– Câu chuyện của anh ấy đã làm rung động tất cả mọi người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1