1Danh từ
- nhà
- ngôi nhà
- căn phòng
- nhà, căn nhà, phòng
- nhà, căn nhà
- nhà, căn nhà, căn hộ
- nhà, ngôi nhà, căn hộ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
供人居住或作其他用途的建筑物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
租 / 买 + 房子
Dùng để diễn đạt hành động thuê hoặc mua nhà ở. VD: 他打算明年买房子。– Anh ấy dự định năm sau mua nhà.
挺 + Tính từ / Động từ tâm lý + 的
Phó từ chỉ mức độ “挺” thường dùng trong khẩu ngữ để biểu thị mức độ khá cao (tương đương “很” nhưng tự nhiên và mang tính thân mật hơn). Trong câu trần thuật, cuối cụm thường đi kèm trợ từ “的”.
新房子的花园挺大的。 – Khu vườn của căn nhà mới khá rộng.
这家饭馆的鱼挺新鲜的。 – Cá ở quán này khá tươi.
Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
