Chuyển đến nội dung
房子

fángzi

Hán Việt: PHÒNG TỬ

Danh từ

HSK3Lượng từ: 座、栋、套、间

1Danh từ

  1. nhà
  2. ngôi nhà
  3. căn phòng
  4. nhà, căn nhà, phòng
  5. nhà, căn nhà
  6. nhà, căn nhà, căn hộ
  7. nhà, ngôi nhà, căn hộ

Ví dụ

  1. 他买了一套新房子。

    Tā mǎi le yí tào xīn fángzi.Anh ấy đã mua một căn nhà mới.

  2. 我们在学校附近租了一间房子。

    Wǒmen zài xuéxiào fùjìn zū le yì jiān fángzi.Chúng tôi thuê một căn phòng ở gần trường học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 买房子 mǎi fángzimua nhà
  • 租房子 zū fángzithuê nhà
  • 大房子 dà fángzingôi nhà lớn
  • 一套房子 yí tào fángzimột căn nhà
  • 卖房子 mài fángzibán nhà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供人居住或作其他用途的建筑物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

租 / 买 + 房子

Dùng để diễn đạt hành động thuê hoặc mua nhà ở. VD: 他打算明年买房子。– Anh ấy dự định năm sau mua nhà.

挺 + Tính từ / Động từ tâm lý + 的

Phó từ chỉ mức độ “挺” thường dùng trong khẩu ngữ để biểu thị mức độ khá cao (tương đương “很” nhưng tự nhiên và mang tính thân mật hơn). Trong câu trần thuật, cuối cụm thường đi kèm trợ từ “的”.

新房子的花园挺大的。 – Khu vườn của căn nhà mới khá rộng.

这家饭馆的鱼挺新鲜的。 – Cá ở quán này khá tươi.

Bài học: HSK3 · 咱们搬家了 – Nhà mình chuyển nhà rồi

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

房
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1