Chuyển đến nội dung
镜子鏡子

jìngzi

Hán Việt: KÍNH TỬ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 面

1Danh từ

  1. gương
  2. cái gương

Ví dụ

  1. 出门前,她习惯照一下镜子。

    Chūmén qián, tā xíguàn zhào yíxià jìngzi.Trước khi ra ngoài, cô ấy quen soi gương một chút.

  2. 我不小心把卫生间的镜子打破了。

    Wǒ bù xiǎoxīn bǎ wèishēngjiān de jìngzi dǎpò le.Tôi vô tình làm vỡ chiếc gương trong phòng vệ sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 照镜子 zhào jìngzisoi gương
  • 一面镜子 yí miàn jìngzimột chiếc gương
  • 打破镜子 dǎpò jìngzilàm vỡ gương
  • 穿衣镜 chuānyījìnggương đứng soi toàn thân
  • 平面镜 píngmiànjìnggương phẳng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表面光滑、能照见形象的器具。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

照 + 镜子

hành động soi gương. VD: 她喜欢一边照镜子一边梳头。– Cô ấy thích vừa soi gương vừa chải đầu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

镜
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1