Chuyển đến nội dung
打量

dǎliang

Hán Việt: ĐẢ LƯỢNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nhìn ngắm
  2. quan sát kỹ
  3. đo xét

Ví dụ

  1. 他上下打量了这位陌生人。

    Tā shàngxià dǎliang le zhè wèi mòshēngrén.Anh ấy nhìn ngắm người lạ mặt từ trên xuống dưới.

  2. 母亲用怀疑的眼光打量着眼前的年轻人。

    Mǔqīn yòng huáiyí de yǎnguāng dǎliang zhe yǎnqián de niánqīngrén.Người mẹ dùng ánh mắt nghi ngờ nhìn ngắm người thanh niên trước mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 上下打量 shàngxià dǎliangnhìn xét từ đầu đến chân
  • 仔细打量 zǐxì dǎliangquan sát kỹ lưỡng
  • 打量一番 dǎliang yī fānngắm nghía, xem xét một lượt
  • 悄悄打量 qiāoqiāo dǎlianglén nhìn ngắm đánh giá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

仔细地察看(人的衣着、外貌等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

上下 + 打量 + tân ngữ

Quan sát, đo xét ai đó tỉ mỉ từ đầu tới chân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
量

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1