Chuyển đến nội dung
找到

zhǎodào

Hán Việt: TÌM ĐÁO

Động từ

HSK2

1Động từ

  1. tìm thấy
  2. tìm được

Ví dụ

  1. 我终于找到钥匙了。

    Wǒ zhōngyú zhǎodào yàoshi le.Tôi rốt cuộc đã tìm thấy chìa khóa rồi.

  2. 他在北京找到了一份好工作。

    Tā zài Běijīng zhǎodào le yí fèn hǎo gōngzuò.Anh ấy đã tìm được một công việc tốt ở Bắc Kinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 找到工作 zhǎodào gōngzuòtìm được việc làm
  • 找到答案 zhǎodào dá'àntìm ra đáp án
  • 找到了 zhǎodào letìm thấy rồi
  • 没找到 méi zhǎodàokhông tìm thấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

寻找并有所获得。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

找到 + tân ngữ

Bổ ngữ kết quả 到 biểu thị hành động tìm kiếm đã thành công, đạt được mục đích. Thể phủ định là 没(有)找到. VD: 找到他了 – Tìm thấy anh ấy rồi.

怎么都 / 也 + 不 / 没……

Biểu thị dù đã tìm mọi cách hoặc nỗ lực hết sức nhưng vẫn không đạt được kết quả mong muốn; ngoài ra còn dùng để biểu thị sự kinh ngạc, bất ngờ khi một sự việc nằm ngoài dự đoán. Thường dịch là "thế nào cũng không...", "mãi mà chẳng...".

我知道北京野生动物园很大,可怎么也没想到这么大! – Bố biết Công viên Động vật Hoang dã Bắc Kinh rộng rồi, nhưng không ngờ lại rộng đến mức này!

她在包里找了半天,怎么都没找到,真奇怪。 – Cô ấy tìm trong túi nửa ngày trời mà thế nào cũng không thấy, lạ thật đấy.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

找
到

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1