Chuyển đến nội dung
承认承認

chéngrèn

Hán Việt: THỪA NHẬN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. thừa nhận
  2. công nhận
  3. thừa nhận, công nhận

Ví dụ

  1. 他勇敢地承认了自己的错误。

    Tā yǒnggǎn de chéngrèn le zìjǐ de cuòwù.Anh ấy đã dũng cảm thừa nhận lỗi lầm của mình.

  2. 我承认这件事我也有责任。

    Wǒ chéngrèn zhè jiàn shì wǒ yě yǒu zérèn.Tôi thừa nhận việc này tôi cũng có trách nhiệm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 承认错误 chéngrèn cuòwùthừa nhận sai lầm
  • 公开承认 gōngkāi chéngrèncông khai thừa nhận
  • 得到承认 dédào chéngrènđược công nhận
  • 不得不承认 bùdébù chéngrènkhông thể không thừa nhận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对既成的事实表示认可;同意。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

承认 + mệnh đề / danh từ

Chấp nhận tính chân thực của một sự việc hoặc hành động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

承
认

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1