1Động từ
- lo lắng
- băn khoăn
- lo âu
- lo lắng, lo âu
Ví dụ
Bié dānxīn, yíqiè dōu huì hǎo qǐlái de.
Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Māma zǒngshì dānxīn wǒ de shēntǐ.
Mẹ luôn lo lắng cho sức khỏe của tôi.
Wǒ hěn dānxīn míngtiān de Hànyǔ kǎoshì.
Tôi rất lo lắng về bài thi tiếng Trung ngày mai.
Bié dānxīn, yíqiè dōu huì hǎo de.
Đừng lo, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Nǐ bié zháojí, bú yòng dānxīn kǎoshì de shì.
Bạn đừng cuống, không cần phải lo lắng chuyện thi cử đâu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
心中牵挂,放心不下。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为 / 替 + đối tượng + 担心
Lo lắng cho ai đó / việc gì. VD: 父母总为孩子担心。– Cha mẹ luôn lo lắng cho con cái.
担心 + mệnh đề
Lo sợ / băn khoăn về một khả năng có thể xảy ra. VD: 我担心今天会下雨。– Tôi lo hôm nay trời sẽ mưa.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
