Chuyển đến nội dung
坚信堅信

jiānxìn

Hán Việt: KIÊN TÍN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tin chắc
  2. kiên quyết tin tưởng

Ví dụ

  1. 我们坚信正义终将战胜邪恶。

    Wǒmen jiānxìn zhèngyì zhōng jiāng zhànshèng xié'è.Chúng tôi tin chắc rằng chính nghĩa cuối cùng sẽ chiến thắng gian tà.

  2. 他坚信自己的选择是正确的。

    Tā jiānxìn zìjǐ de xuǎnzé shì zhèngquè de.Anh ấy tin chắc lựa chọn của mình là đúng đắn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坚信不疑 jiānxìn bù yítin chắc không mảy may nghi ngờ
  • 深信不疑 shēnxìn bù yíhoàn toàn tin tưởng
  • 坚信真理 jiānxìn zhēnlǐkiên định tin vào chân lý
  • 始终坚信 shǐzhōng jiānxìnluôn luôn tin chắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

坚定地相信。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

坚信 + mệnh đề

Theo sau thường là một mệnh đề hoàn chỉnh biểu thị niềm tin vững chắc, không dao động. VD: 我坚信你能成功。– Tôi tin chắc bạn có thể thành công.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坚
信

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1