1Phó từ
- không cần
Ví dụ
Jīntiān búyòng qù xuéxiào.
Hôm nay không cần đến trường.
Xièxie nǐ! —— Búyòng xiè.
Cảm ơn bạn! —— Không cần cảm ơn.
Nǐ búyòng dānxīn, shìqing yǐjīng jiějué le.
Bạn không cần lo lắng, chuyện đã được giải quyết rồi.
Búyòng xiè, zhè shì wǒ yīnggāi zuò de.
Không cần cảm ơn, đây là việc tôi nên làm.
不用客气。
Búyòng kèqi.
Không cần khách sáo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示用不着,不必。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不用 + động từ
Biểu thị không cần thiết phải làm gì, thường dùng làm câu phủ định thay cho 不要. VD: 你不用来接我。– Bạn không cần đến đón tôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
