Chuyển đến nội dung
拖延

tuōyán

Hán Việt: THA DIÊN

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. trì hoãn
  2. kéo dài thời gian
  3. trì hoãn, chần chừ

Ví dụ

  1. 不要拖延工作,今天的事今天做。

    Bù yào tuōyán gōngzuò, jīntiān de shì jīntiān zuò.Đừng trì hoãn công việc, việc hôm nay chớ để ngày mai.

  2. 谈判因双方意见不合而拖延了数周。

    Tánpàn yīn shuāngfāng yìjiàn bùhé ér tuōyán le shù zhōu.Cuộc đàm phán bị trì hoãn vài tuần do hai bên bất đồng ý kiến.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拖延时间 tuōyán shíjiānkéo dài thời gian
  • 拖延症 tuōyánzhèngbệnh trì hoãn
  • 无故拖延 wúgù tuōyántrì hoãn vô cớ
  • 拖延战术 tuōyán zhànshùchiến thuật câu giờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

延长时间,不迅速处理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拖延 + thời gian / danh từ

Làm chậm trễ hoặc câu giờ. VD: 拖延期限 – Kéo dài thời hạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拖
延

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1