1Động từ
- trì hoãn
- kéo dài thời gian
- trì hoãn, chần chừ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
延长时间,不迅速处理。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
拖延 + thời gian / danh từ
Làm chậm trễ hoặc câu giờ. VD: 拖延期限 – Kéo dài thời hạn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
