Chuyển đến nội dung
挑选挑選

tiāoxuǎn

Hán Việt: THIÊU TUYỂN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chọn lựa
  2. tuyển chọn

Ví dụ

  1. 我们在挑选最优秀的队员。

    Wǒmen zài tiāoxuǎn zuì yōuxiù de duìyuán.Chúng tôi đang tuyển chọn những đội viên xuất sắc nhất.

  2. 她在商场里仔细地挑选礼物。

    Tā zài shāngchǎng lǐ zǐxì de tiāoxuǎn lǐwù.Cô ấy cẩn thận chọn quà trong trung tâm thương mại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 精心挑选 jīngxīn tiāoxuǎntuyển chọn kỹ càng
  • 挑选礼物 tiāoxuǎn lǐwùchọn quà
  • 挑选人才 tiāoxuǎn réncáituyển chọn nhân tài
  • 仔细挑选 zǐxì tiāoxuǎnchọn lựa tỉ mỉ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从若干人或事物中选定合适的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……中 + 挑选

Biểu thị lựa chọn người hoặc vật tốt nhất từ một phạm vi nhất định. VD: 从中挑选合适的人。– Chọn ra người phù hợp từ số đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

挑
选

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1