Chuyển đến nội dung
选择選擇

xuǎnzé

Hán Việt: TUYỂN TRẠCH

Động từDanh từĐộng từ, danh từ

HSK3Lượng từ: 个、种

1Động từ

  1. lựa chọn
  2. chọn lựa
  3. chọn, lựa chọn

Ví dụ

  1. 你选择哪一个方案?

    Nǐ xuǎnzé nǎ yí gè fāng'àn?Bạn lựa chọn phương án nào?

  2. 毕业后,他选择留在北京工作。

    Bìyè hòu, tā xuǎnzé liú zài Běijīng gōngzuò.Sau khi tốt nghiệp, anh ấy chọn ở lại Bắc Kinh làm việc.

2Danh từ

  1. sự lựa chọn

Ví dụ

  1. 这是最好的选择。

    Zhè shì zuì hǎo de xuǎnzé.Đây là sự lựa chọn tốt nhất.

  2. 你有很多选择,不用太着急。

    Nǐ yǒu hěn duō xuǎnzé, bú yòng tài zháojí.Bạn có rất nhiều lựa chọn, không cần phải quá vội.

3Động từ, danh từ

  1. chọn lựa, lựa chọn

Ví dụ

  1. 人生面临着很多重要的选择。

    Rénshēng miànlín zhe hěn duō zhòngyào de xuǎnzé.Đời người đối mặt với rất nhiều lựa chọn quan trọng.

  2. 请在表格里选择性别。

    Qǐng zài biǎogé lǐ xuǎnzé xìngbié.Vui lòng chọn giới tính trong biểu mẫu.

    Từ mục 性别

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做选择 zuò xuǎnzéđưa ra lựa chọn
  • 正确选择 zhèngquè xuǎnzélựa chọn đúng đắn
  • 选择权 xuǎnzéquánquyền lựa chọn
  • 无可选择 wú kě xuǎnzékhông có sự lựa chọn nào khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

挑选;挑选出来的结果。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

选择 + động từ / tân ngữ

chọn làm điều gì hoặc chọn đối tượng nào đó. VD: 他选择学汉语。– Anh ấy chọn học tiếng Trung.

……,于是…… (..., yúshì...)

Liên từ "于是" đặt ở đầu phân câu thứ hai, nối hai sự việc diễn ra theo trình tự trước sau. Vế sau biểu thị hành động hoặc tình huống phát sinh ngay sau đó, bắt nguồn hoặc được khơi gợi từ sự việc ở vế trước; thường dịch là "thế là", "cho nên", "liền". Khác với "所以" (chỉ đơn thuần quan hệ nhân quả), "于是" nhấn mạnh rõ tính tiếp nối liên tục về mặt thời gian và hành vi.

我们担心个人信息被别人看到,于是去问了老师。 – Chúng tôi lo thông tin cá nhân bị người khác nhìn thấy, thế là đi hỏi thầy cô.

她从小就想当医生,于是上大学时选择了学医。 – Từ nhỏ cô ấy đã muốn làm bác sĩ, thế là khi lên đại học đã chọn học y.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

选
择

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “选择” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1