Chuyển đến nội dung
挤满擠滿

jǐmǎn

Hán Việt: TỄ MÃN

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. chen chúc đầy
  2. chật ních
  3. chật kín

Ví dụ

  1. 火车站的大厅里挤满了旅客。

    Huǒchēzhàn de dàtīng lǐ jǐmǎn le lǚkè.Trong sảnh nhà ga chen chúc đầy hành khách.

  2. 周末商场里挤满了前来购物的人。

    Zhōumò shāngchǎng lǐ jǐmǎn le qiánlái gòuwù de rén.Cuối tuần trong trung tâm thương mại chật ních người đến mua sắm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 挤满人群 jǐmǎn rénqúnchen chúc đầy đám đông
  • 挤满观众 jǐmǎn guānzhòngchật ních khán giả
  • 挤满顾客 jǐmǎn gùkèđông kín khách hàng
  • 挤满车厢 jǐmǎn chēxiāngchật ních toa tàu/toa xe

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由于人或物很多,把某个空间占得满满的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

nơi chốn + 挤满(了) + danh từ

diễn tả một địa điểm bị lấp đầy bởi người hoặc vật. VD: 门口挤满了人。– Cửa ra vào chật kín người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

挤
满

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1