Chuyển đến nội dung
捣乱搗亂

dǎoluàn

Hán Việt: ĐẢO LOẠN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. quấy rối
  2. phá đám
  3. gây rối

Ví dụ

  1. 别在这儿捣乱,我们在开会呢。

    Bié zài zhèr dǎoluàn, wǒmen zài kāihuì ne.Đừng ở đây phá đám nữa, chúng tôi đang họp đấy.

  2. 那个醉汉在超市里大吵大闹,故意捣乱。

    Nàge zuìhàn zài chāoshì lǐ dàchǎodànào, gùyì dǎoluàn.Gã say rượu đó làm ầm ĩ trong siêu thị, cố ý gây rối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 故意捣乱 gùyì dǎoluàncố tình gây rối
  • 四处捣乱 sìchù dǎoluànquấy phá khắp nơi
  • 别捣乱 bié dǎoluànđừng phá đám
  • 暗中捣乱 ànzhōng dǎoluànngầm ngáng đường, phá đám ngầm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

故意进行破坏,扰乱正常秩序。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给……捣乱

quấy rối, phá đám hoặc làm phiền ai/việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

捣
乱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1