Chuyển đến nội dung
维护維護

wéihù

Hán Việt: DUY HỘ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. duy trì và bảo vệ
  2. gìn giữ
  3. bảo trì
  4. gìn giữ, duy trì, bảo vệ

Ví dụ

  1. 我们要坚决维护国家主权。

    Wǒmen yào jiānjué wéihù guójiā zhǔquán.Chúng ta phải kiên quyết bảo vệ chủ quyền quốc gia.

  2. 技术人员正在维护网络系统。

    Jìshù rényuán zhèngzài wéihù wǎngluò xìtǒng.Nhân viên kỹ thuật đang bảo trì hệ thống mạng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 维护利益 wéihù lìyìbảo vệ lợi ích
  • 维护治安 wéihù zhì'ānduy trì an ninh trật tự
  • 系统维护 xìtǒng wéihùbảo trì hệ thống
  • 日常维护 rìcháng wéihùbảo dưỡng hằng ngày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

维持并保护;保全。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

维护 + 名词(权益/主权/设备等)

Kết hợp với danh từ chỉ quyền lợi trừu tượng hoặc máy móc, hệ thống cần bảo trì. VD: 维护自身合法权益。– Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bản thân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

维
护

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1