1Động từ
- tố cáo
- lên án
- kể tội
Ví dụ
Shòuhàizhě zài fǎtíng shang shēnglèijùxià de kòngsù zuìfàn de èxíng.
Nạn nhân vừa khóc vừa tố cáo hành vi tội ác của tên tội phạm tại tòa án.
Zhè bù xiǎoshuō shēnkè de kòngsù le jiù shèhuì de hēi'àn.
Cuốn tiểu thuyết này đã lên án sâu sắc sự đen tối của xã hội cũ.
Mínzhòng xiàng rénquán zǔzhī kòngsù qīnquán xíngwéi.
Người dân tố cáo các hành vi vi phạm nhân quyền với tổ chức nhân quyền.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
向有关机关或公众陈述受害经过,揭发、指责别人的罪恶或不法行为。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 + ai + 控诉 + cái gì
Tố cáo điều gì với ai. VD: 他向大家控诉了地主的罪行。– Ông ấy đã tố cáo tội ác của tên địa chủ với mọi người.
控诉 + Tân ngữ
Tố cáo, lên án hành vi nào đó. VD: 这篇报道控诉了战争的残酷。– Bài phóng sự này lên án sự tàn khốc của chiến tranh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
