Chuyển đến nội dung
控诉控訴

kòngsù

Hán Việt: KHỐNG TỐ

Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. tố cáo
  2. lên án
  3. kể tội

Ví dụ

  1. 受害者在法庭上声泪俱下地控诉罪犯的恶行。

    Shòuhàizhě zài fǎtíng shang shēnglèijùxià de kòngsù zuìfàn de èxíng.

    Nạn nhân vừa khóc vừa tố cáo hành vi tội ác của tên tội phạm tại tòa án.

  2. 这部小说深刻地控诉了旧社会的黑暗。

    Zhè bù xiǎoshuō shēnkè de kòngsù le jiù shèhuì de hēi'àn.

    Cuốn tiểu thuyết này đã lên án sâu sắc sự đen tối của xã hội cũ.

  3. 民众向人权组织控诉侵权行为。

    Mínzhòng xiàng rénquán zǔzhī kòngsù qīnquán xíngwéi.

    Người dân tố cáo các hành vi vi phạm nhân quyền với tổ chức nhân quyền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 当面控诉 dāngmiàn kòngsùtố cáo trực tiếp / đối chất tố cáo
  • 愤怒地控诉 fènnù de kòngsùphẫn nộ lên án
  • 控诉罪行 kòngsù zuìxíngtố cáo tội ác
  • 血泪控诉 xuèlèi kòngsùlời tố cáo đẫm máu và nước mắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向有关机关或公众陈述受害经过,揭发、指责别人的罪恶或不法行为。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + ai + 控诉 + cái gì

Tố cáo điều gì với ai. VD: 他向大家控诉了地主的罪行。– Ông ấy đã tố cáo tội ác của tên địa chủ với mọi người.

控诉 + Tân ngữ

Tố cáo, lên án hành vi nào đó. VD: 这篇报道控诉了战争的残酷。– Bài phóng sự này lên án sự tàn khốc của chiến tranh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

控
诉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1