Chuyển đến nội dung
握住

wòzhù

Hán Việt: ÁC TRÚ

HSK5

1Động từ

  1. nắm chặt
  2. nắm lấy

Ví dụ

  1. 他紧紧地握住了我的手。

    Tā jǐnjǐn de wòzhù le wǒ de shǒu.

    Anh ấy nắm chặt lấy tay tôi.

  2. 请握住扶手,注意安全。

    Qǐng wòzhù fúshǒu, zhùyì ānquán.

    Xin hãy nắm lấy tay vịn, chú ý an toàn.

  3. 她握住球拍准备发球。

    Tā wòzhù qiúpāi zhǔnbèi fāqiú.

    Cô ấy nắm lấy vợt chuẩn bị phát bóng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 紧紧握住 jǐnjǐn wòzhùnắm chặt
  • 握住双手 wòzhù shuāngshǒunắm lấy đôi tay
  • 握住扶手 wòzhù fúshǒunắm lấy tay vịn
  • 握住机会 wòzhù jīhuìnắm lấy cơ hội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手抓住或攥紧。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

握住 + danh từ (tay/cơ hội...)

dùng để biểu thị hành động nắm lấy hoặc giữ chặt lấy cái gì đó bằng tay hoặc nghĩa bóng. VD: 握住双手。– Nắm lấy hai bàn tay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

握
住

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1