1Động từ
- nắm
- cầm
Ví dụ
Tā shǒuli wòzhe yì bǎ yàoshi.
Trong tay anh ấy cầm một chiếc chìa khóa.
Wǒmen yào bǎwò zhù zhè cì nándé de jīhuì.
Chúng ta phải nắm bắt cơ hội hiếm có này.
Tā jǐnjǐn wò zhe mǔqīn de shǒu, jiǔjiǔ bú yuàn sōngkāi.
Cô ấy nắm chặt tay mẹ, thật lâu không nỡ buông ra.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
手指弯曲合拢,抓住。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
紧紧 + 握着/握住 + tân ngữ
Nắm chặt lấy người/vật nào đó.
握有 + 权力/证据
Nắm giữ quyền lực hoặc chứng cứ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “握” 5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
