Chuyển đến nội dung
握

wò

Hán Việt: ÁC

HSK5

1Động từ

  1. nắm
  2. cầm

Ví dụ

  1. 他手里握着一把钥匙。

    Tā shǒuli wòzhe yì bǎ yàoshi.

    Trong tay anh ấy cầm một chiếc chìa khóa.

  2. 我们要把握住这次难得的机会。

    Wǒmen yào bǎwò zhù zhè cì nándé de jīhuì.

    Chúng ta phải nắm bắt cơ hội hiếm có này.

  3. 她紧紧握着母亲的手,久久不愿松开。

    Tā jǐnjǐn wò zhe mǔqīn de shǒu, jiǔjiǔ bú yuàn sōngkāi.

    Cô ấy nắm chặt tay mẹ, thật lâu không nỡ buông ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

手指弯曲合拢,抓住。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

紧紧 + 握着/握住 + tân ngữ

Nắm chặt lấy người/vật nào đó.

握有 + 权力/证据

Nắm giữ quyền lực hoặc chứng cứ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

握

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “握” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1