Chuyển đến nội dung
揭开揭開

jiēkāi

Hán Việt: YẾ KHAI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. mở ra
  2. vạch ra
  3. hé mở
  4. vén màn

Ví dụ

  1. 她轻轻揭开了锅盖。

    Tā qīngqīng jiēkāi le guōgài.Cô ấy nhẹ nhàng mở nắp vung ra.

  2. 科学家终于揭开了这个自然之谜。

    Kēxuéjiā zhōngyú jiēkāi le zhè ge zìrán zhī mǐ.Các nhà khoa học cuối cùng đã vén màn bí ẩn tự nhiên này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 揭开谜底 jiēkāi mídǐvén màn bí mật
  • 揭开真相 jiēkāi zhēnxiàngvạch trần chân tướng
  • 揭开锅盖 jiēkāi guōgàimở nắp vung
  • 揭开序幕 jiēkāi xùmùmở màn, mở ra khúc dạo đầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把盖在上面的东西拿开,或揭露事物的真相。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

揭开 + 秘密 / 谜底 / 序幕 / 篇章

Động từ kết hợp với tân ngữ cụ thể (mở nắp, lật khăn) hoặc trừu tượng (làm sáng tỏ bí mật, mở ra giai đoạn mới). VD: 揭开神秘的面纱。– Vén tấm màn bí ẩn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

揭
开

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1