Chuyển đến nội dung
操控

cāokòng

Hán Việt: THAO KHỐNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. điều khiển
  2. thao túng
  3. kiểm soát

Ví dụ

  1. 驾驶员熟练地操控着飞机。

    Jiàshǐyuán shúliàn de cāokòng zhe fēijī.Người phi công điều khiển máy bay một cách thuần thục.

  2. 有人在暗中操控比赛结果。

    Yǒurén zài ànzhōng cāokòng bǐsài jiéguǒ.Có người đứng sau thao túng kết quả trận đấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 远程操控 yuǎnchéng cāokòngđiều khiển từ xa
  • 操控市场 cāokòng shìchǎngthao túng thị trường
  • 操控舆论 cāokòng yúlùnthao túng dư luận
  • 容易操控 róngyì cāokòngdễ điều khiển
  • 熟练操控 shúliàn cāokòngđiều khiển thành thạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

控制操作,或者用不正当手段支配、操纵。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + đối tượng + 操控

bị đối tượng nào đó thao túng hoặc kiểm soát.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

操
控

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1