1Động từ
- kết thúc
- hạ màn
- vãn cuộc (thường chỉ kết cục không tốt)
Ví dụ
Zhè jiàn shì bù zhīdào gāi zěnme shōuchǎng.
Chuyện này không biết nên kết thúc ra sao.
Tāmen dà chǎo le yí jià, zuìhòu bùhuān'érsàn de shōuchǎng.
Họ cãi nhau một trận to, cuối cùng kết thúc trong cảnh mất vui đường ai nấy đi.
Rúguǒ zài zhèyàng nào xiàqù, hěn nán shōuchǎng.
Nếu còn tiếp tục quậy phá như thế này thì sẽ rất khó hạ màn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事情结束、收束(多指不好的结局);演出结束。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
以……收场
Kết thúc bằng một kết cục nào đó (thường là xấu).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
