Chuyển đến nội dung
结局結局

jiéjú

Hán Việt: KẾT CỤC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. kết cục
  2. kết thúc
  3. hồi kết

Ví dụ

  1. 这部小说的悲剧结局让人唏嘘不已。

    Zhè bù xiǎoshuō de bēijù jiéjú ràng rén xīxū bùyǐ.Kết cục bi kịch của cuốn tiểu thuyết này khiến người ta không khỏi xót xa.

  2. 无论结局如何,我们都已经全力以赴了。

    Wúlùn jiéjú rúhé, wǒmen dōu yǐjīng quánlì yǐ fù le.Bất luận kết cục ra sao, chúng tôi cũng đã dốc hết sức mình rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 悲剧结局 bēijù jiéjúkết cục bi kịch
  • 美满结局 měimǎn jiéjúkết cục viên mãn
  • 注定结局 zhùdìng jiéjúkết cục đã định trước
  • 开放式结局 kāifàngshì jiéjúkết thúc mở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事情的最后结果或故事的发展归宿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以……结局

kết thúc bằng kết quả hoặc trạng thái nào đó. VD: 谈判最终以失败结局。– Cuộc đàm phán cuối cùng kết thúc trong thất bại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

结
局

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1