Chuyển đến nội dung
改动改動

gǎidòng

Hán Việt: CẢI ĐỘNG

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 次

1Động từ

  1. sửa đổi
  2. thay đổi
  3. chỉnh sửa

Ví dụ

  1. 文章还需要作一些文字上的改动。

    Wénzhāng hái xūyào zuò yīxiē wénzì shang de gǎidòng.Bài viết vẫn cần chỉnh sửa một số câu chữ.

  2. 设计方案已经定稿,不能随意改动。

    Shèjì fāng'àn yǐjīng dìnggǎo, bù néng suíyì gǎidòng.Phương án thiết kế đã chốt xong, không thể tùy ý chỉnh sửa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做出改动 zuòchū gǎidòngthực hiện chỉnh sửa
  • 稍作改动 shāo zuò gǎidòngsửa đổi một chút
  • 重大改动 zhòngdà gǎidòngthay đổi lớn
  • 随意改动 suíyì gǎidòngtùy ý sửa đổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

变动(文字、项目、次序等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……做/作 + 改动

thực hiện chỉnh sửa đối với đối tượng nào đó. VD: 老师对我的论文作了改动。– Thầy giáo đã chỉnh sửa luận văn của tôi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

改
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1