Chuyển đến nội dung
更改

gēnggǎi

Hán Việt: CANH CẢI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. thay đổi
  2. sửa đổi

Ví dụ

  1. 如需更改机票日期,请提前联系客服。

    Rú xū gēnggǎi jīpiào rìqī, qǐng tíqián liánxì kèfù.Nếu cần đổi ngày vé máy bay, vui lòng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng trước.

  2. 会议时间有所更改,改到了明天上午。

    Huìyì shíjiān yǒusuǒ gēnggǎi, gǎi dào le míngtiān shàngwǔ.Thời gian cuộc họp có sự thay đổi, chuyển sang sáng mai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 更改密码 gēnggǎi mìmǎđổi mật khẩu
  • 更改计划 gēnggǎi jìhuàthay đổi kế hoạch
  • 更改时间 gēnggǎi shíjiānsửa đổi thời gian
  • 擅自更改 shànzì gēnggǎitự ý thay đổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

改换;变动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

更改 + tân ngữ (kế hoạch/thời gian/mật khẩu...)

Thường đi với các danh từ cụ thể như ngày tháng, kế hoạch, thông tin để chỉ sự chỉnh sửa, thay đổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

更
改

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1