Chuyển đến nội dung
修改

xiūgǎi

Hán Việt: TU CẢI

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. sửa đổi
  2. sửa chữa (văn bản, kế hoạch, nội dung)

Ví dụ

  1. 老师帮我修改了作文。

    Lǎoshī bāng wǒ xiūgǎi le zuòwén.Thầy giáo đã giúp tôi sửa bài văn.

  2. 这份合同还需要进一步修改。

    Zhè fèn hétong hái xūyào jìnyíbù xiūgǎi.Bản hợp đồng này vẫn cần phải sửa đổi thêm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 修改文章 xiūgǎi wénzhāngsửa bài văn
  • 修改方案 xiūgǎi fāng'ànsửa đổi phương án
  • 修改密码 xiūgǎi mìmǎđổi mật khẩu
  • 进行修改 jìnxíng xiūgǎitiến hành chỉnh sửa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

改正文章、计划等的缺点、错误,使之更完善。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

修改 + văn bản/kế hoạch/mật khẩu

Sửa chữa, thay đổi để hoàn thiện hơn hoặc cập nhật thông tin. VD: 请在明天前修改好报告。– Hãy sửa xong báo cáo trước ngày mai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

修
改

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1