Chuyển đến nội dung
箱子

xiāngzi

Hán Việt: TƯƠNG TỬ

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. vali
  2. hòm
  3. rương
  4. thùng
  5. vali, rương, hòm
  6. va li, thùng, hộp
  7. vali, hòm, thùng
  8. va-li, hòm, rương
  9. va li, hòm, thùng

Ví dụ

  1. 请帮我把箱子放上去。

    Qǐng bāng wǒ bǎ xiāngzi fàng shàngqù.Xin giúp tôi để cái vali lên trên.

  2. 这个箱子是谁的?

    Zhè ge xiāngzi shì shéi de?Chiếc vali này là của ai?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一个箱子 yí ge xiāngzimột chiếc vali/thùng
  • 整理箱子 zhěnglǐ xiāngzisắp xếp vali
  • 打开箱子 dǎkāi xiāngzimở hòm/vali
  • 箱子太重 xiāngzi tài zhòngvali quá nặng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

收藏衣物等用的器具,通常方形。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 箱子 + động từ (搬/放/打开)

dùng trong câu chữ 把 để chỉ tác động làm dịch chuyển, mở hoặc xếp vali/hòm. VD: 请把箱子打开。– Xin hãy mở vali ra.

Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm

Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.

站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.

昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

箱
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1