Chuyển đến nội dung
教学教學

jiàoxué

Hán Việt: GIÁO HỌC

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. việc dạy và học
  2. giảng dạy
  3. dạy học

Ví dụ

  1. 教学楼里非常安静。

    Jiàoxuélóu lǐ fēicháng ānjìng.Trong tòa nhà giảng đường rất yên tĩnh.

  2. 学校很重视提高教学质量。

    Xuéxiào hěn zhòngshì tígāo jiàoxué zhìliàng.Nhà trường rất coi trọng việc nâng cao chất lượng dạy và học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 教学质量 jiàoxué zhìliàngchất lượng giảng dạy
  • 教学方法 jiàoxué fāngfǎphương pháp dạy học
  • 教学楼 jiàoxuélóutòa nhà giảng đường
  • 教学计划 jiàoxué jìhuàkế hoạch giảng dạy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

教师把知识、技能传授给学生的过程,包含教与学两方面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

提高 + 教学质量/水平

nâng cao chất lượng hoặc trình độ dạy học. VD: 我们要努力提高教学质量。– Chúng ta phải nỗ lực nâng cao chất lượng giảng dạy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

教
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1