1Danh từ
- tiếng Trung
- chữ Trung Quốc
- tiếng Trung, Trung văn
Ví dụ
2Danh từ riêng
- tiếng Trung Quốc
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
中国语言文字,特指汉语言文字。
Ghi chú: Danh từ chỉ ngôn ngữ hoặc văn bản tiếng Trung.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 中文 + động từ
Dùng tiếng Trung làm việc gì đó (nói, viết...). VD: 请用中文回答问题。– Xin hãy trả lời câu hỏi bằng tiếng Trung.
学 / 说 / 写 + 中文
Học / nói / viết tiếng Trung. VD: 我正在学中文。– Tôi đang học tiếng Trung.
Chủ ngữ + 请 / 让 / 叫 + Tân ngữ (Kiêm ngữ) + Động từ / Cụm động từ
Câu kiêm ngữ là câu có vị ngữ do hai cụm động từ tạo thành, trong đó tân ngữ của động từ thứ nhất đồng thời làm chủ ngữ thực hiện hành động của động từ thứ hai. Khi động từ thứ nhất là “请” (mời, nhờ một cách lịch sự), “让” (bảo, để, cho phép, nhờ) hoặc “叫” (gọi, bảo, sai bảo), câu dùng để biểu thị yêu cầu, đề nghị hoặc phân công ai đó làm việc gì.
我想请你帮个忙。 – Mình muốn nhờ bạn giúp một việc.
王老师让我们说中文。 – Cô Vương bảo chúng em nói tiếng Trung.
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
随着……,……
Giới từ “随着” đứng trước từ ngữ hoặc phân câu biểu thị sự vận động, biến đổi (như phát triển, nâng cao, thay đổi...), dùng để chỉ ra sự việc đó là điều kiện hoặc bối cảnh kéo theo một sự việc khác thay đổi tương ứng. Trong tiếng Việt thường dịch là "cùng với...", "theo...".
随着天气越来越冷,去公园跑步的人少了。 – Trời càng ngày càng lạnh, người ra công viên chạy bộ ít đi.
随着中文水平的提高,我能看懂的书越来越多。 – Trình độ tiếng Trung càng tốt, sách mình đọc hiểu được càng nhiều.
Bài học: HSK4 · 欢迎来中国留学! – Chào mừng đến Trung Quốc du học!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
