📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “断章取义”
1Thành ngữ
- ngắt ngọn tỉa cành
- cắt xén câu chữ
- trích dẫn phiến diện
Ví dụ
Nǐ bù néng duànzhāng-qǔyì de qūjiě tā de yìsi.
Bạn không thể cắt xén câu chữ mà xuyên tạc ý của anh ấy.
Yǒuxiē zìméitǐ duànzhāng-qǔyì, wùdǎo le guǎngdà wǎngmín.
Một số trang truyền thông tự do đã trích dẫn phiến diện, gây hiểu lầm cho đông đảo cư dân mạng.
Zuò xuéshù yánjiū bìxū zūnzhòng yuánwén, qièjì duànzhāng-qǔyì.
Làm nghiên cứu học thuật phải tôn trọng nguyên văn, tuyệt đối tránh ngắt ngọn tỉa cành.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不顾全篇文章或谈话的整体内容,只孤立截取其中一段或一句的意思。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
断章取义 + 地 + động từ
dùng làm trạng ngữ chỉ phương thức trích dẫn hoặc hiểu sai lệch do tách rời ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
