Chuyển đến nội dung
方向盘方向盤

fāngxiàngpán

Hán Việt: PHƯƠNG HƯỚNG BÀN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. vô lăng
  2. tay lái

Ví dụ

  1. 司机紧握着汽车的方向盘。

    Sījī jǐnwò zhe qìchē de fāngxiàngpán.Tài xế nắm chặt vô lăng ô tô.

  2. 新手开车时往往把方向盘抓得太紧。

    Xīnshǒu kāichē shí wǎngwǎng bǎ fāngxiàngpán zhuā de tài jǐn.Lái mới khi lái xe thường nắm vô lăng quá chặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 握方向盘 wò fāngxiàngpánnắm vô lăng
  • 打方向盘 dǎ fāngxiàngpánđánh lái / xoay vô lăng
  • 转动方向盘 zhuàndòng fāngxiàngpánquay vô lăng
  • 松开方向盘 sōngkāi fāngxiàngpánbuông tay lái

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

汽车、轮船等用来控制行进方向的轮状操纵装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

握/打/转 + 方向盘

Động từ kết hợp với 方向盘 để diễn tả thao tác điều khiển vô lăng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

方
向
盘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1