Chuyển đến nội dung
无名無名

wúmíng

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. vô danh
  2. không có tên tuổi
  3. không rõ nguyên nhân

Ví dụ

  1. 这是一座无名英雄纪念碑。

    Zhè shì yí zuò wúmíng yīngxióng jīniànbēi.Đây là một đài tưởng niệm các anh hùng vô danh.

  2. 他的心里升起一股无名的火气。

    Tā de xīn lǐ shēng qǐ yì gǔ wúmíng de huǒqì.Trong lòng anh ta bốc lên một cơn tức giận vô cớ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 无名英雄 wúmíng yīngxiónganh hùng vô danh
  • 无名小卒 wúmíng xiǎozúkẻ vô danh tiểu tốt
  • 无名指 wúmíngzhǐngón tay đeo nhẫn (ngón áp út)
  • 无名火 wúmínghuǒcơn giận vô cớ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有名义、名字或声誉;不知名的,也指说不出由来的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

无名 + 的 + danh từ (tâm trạng)

chỉ cảm xúc mông lung, vô cớ không giải thích được. VD: 一阵无名的悲伤 – một nỗi buồn man mác/vô cớ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
名

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1