Chuyển đến nội dung
不过不過

búguò

Hán Việt: BẤT QUÁ

Liên từPhó từ

HSK3

1Liên từ

  1. nhưng
  2. có điều
  3. tuy nhiên
  4. nhưng, có điều

Ví dụ

  1. 这项工作虽然累,不过很有意义。

    Zhè xiàng gōngzuò suīrán lèi, búguò hěn yǒu yìyì.Công việc này tuy mệt nhưng rất có ý nghĩa.

  2. 东西不错,不过价格有点儿贵。

    Dōngxi búcuò, búguò jiàgé yǒudiǎnr guì.Đồ rất tốt, có điều giá hơi đắt.

2Phó từ

  1. chỉ
  2. chẳng qua

Ví dụ

  1. 我不过是开个玩笑。

    Wǒ búguò shì kāi ge wánxiào.Tôi chẳng qua chỉ nói đùa thôi.

  2. 他不过是个小孩子,别生气了。

    Tā búguò shì gè xiǎoháizi, bié shēngqì le.Nó chẳng qua chỉ là một đứa trẻ, đừng giận nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不过如此 búguò rúcǐchẳng qua cũng chỉ đến thế
  • 只不过 zhǐ búguòchỉ là, chẳng qua là
  • 最好不过 zuìhǎo búguòtốt không gì bằng
  • 再好不过 zàihǎo búguòkhông thể tốt hơn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用在后半句表示转折,相当于“但是”;也作副词表示仅仅、只不过。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Câu 1, 不过 + Câu 2

Đứng đầu vế câu sau để chuyển ý nhẹ nhàng hơn 但是: nhưng, có điều.

不过 + 是 / Động từ

Phó từ nhấn mạnh mức độ thấp, chỉ là, chẳng qua.

……,不过……

Liên từ '不过' đứng ở đầu vế câu sau để biểu thị ý chuyển ngoặt. So với '但是' hay '可是' thì '不过' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, thường dùng để bổ sung một ý giải thích, điều chỉnh hoặc hạn chế cho nội dung ở vế trước; dịch là 'nhưng', 'có điều'.

这个房间不大,不过很干净。 – Phòng này không lớn, nhưng rất sạch sẽ.

这个小区环境很好,不过离地铁站有点儿远。 – Khu này môi trường rất tốt, có điều hơi xa ga tàu điện ngầm.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

……X是X,就是 / 不过……

Cấu trúc biểu thị sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận hoặc khẳng định một đặc điểm, tình huống nào đó (X), sau đó dùng '就是' (chỉ có điều) hoặc '不过' (nhưng mà / có điều) để chuyển ý hoặc bổ sung, nêu ra điểm hạn chế hay chưa hoàn hảo. 'X' thường là tính từ hoặc động từ đơn/lặp lại.

这个房间小是小,不过很干净。 – Phòng này nhỏ thì nhỏ, nhưng rất sạch sẽ.

网购方便是方便,就是有时候会买太多。 – Mua sắm trên mạng tiện thì tiện, chỉ là đôi khi mua nhiều quá.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
过

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “不过” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1