Chuyển đến nội dung
无罪無罪

wúzuì

Hán Việt: VÔ TỘI

HSK5

1Tính từ

  1. vô tội
  2. không có tội

Ví dụ

  1. 法院最终宣判他无罪。

    Fǎyuàn zuìzhōng xuānpàn tā wúzuì.

    Tòa án cuối cùng tuyên án anh ấy vô tội.

  2. 我们相信他是无罪的。

    Wǒmen xiāngxìn tā shì wúzuì de.

    Chúng tôi tin rằng anh ấy vô tội.

  3. 不能让无罪的人受到惩罚。

    Bù néng ràng wúzuì de rén shòudào chéngfá.

    Không thể để người vô tội phải chịu trừng phạt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 宣判无罪 xuānpàn wúzuìtuyên bố vô tội
  • 无罪释放 wúzuì shìfàngphóng thích vô tội
  • 证明无罪 zhèngmíng wúzuìchứng minh vô tội
  • 无罪推定 wúzuì tuīdìngsuy đoán vô tội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

没有犯罪,没有罪过。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

宣判 / 判定 + sb + 无罪

tuyên án ai đó vô tội. VD: 法官判决被告无罪。– Thẩm phán phán quyết bị cáo vô tội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

无
罪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1