Chuyển đến nội dung
绝种絕種

juézhǒng

Hán Việt: TUYỆT CHỦNG

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. tuyệt chủng
  2. tiệt giống

Ví dụ

  1. 恐龙在几千万年前就绝种了。

    Kǒnglóng zài jǐ qiānwàn nián qián jiù juézhǒng le.Khủng long đã tuyệt chủng từ hàng chục triệu năm trước.

  2. 很多珍稀动物濒临绝种。

    Hěn duō zhēnxī dòngwù bīnlín juézhǒng.Rất nhiều động vật quý hiếm đứng bên bờ vực tuyệt chủng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 濒临绝种 bīnlín juézhǒngnguy cơ tuyệt chủng
  • 走向绝种 zǒuxiàng juézhǒngtiến tới tuyệt chủng
  • 面临绝种 miànlín juézhǒngđối mặt với sự tuyệt chủng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某种生物的种类断绝,不再存在。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

濒临 + 绝种

Biểu thị một loài sinh vật đang trên bờ vực tuyệt chủng. VD: 这种鸟类已经濒临绝种。– Loài chim này đã đứng bên bờ tuyệt chủng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绝
种

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1