Chuyển đến nội dung
时速時速

shísù

Hán Việt: THỜI TỐC

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. tốc độ mỗi giờ
  2. vận tốc trên giờ

Ví dụ

  1. 高铁的最高时速可达到350公里。

    Gāotiě de zuìgāo shísù kě dádào sānbǎi wǔshí gōnglǐ.Tốc độ tối đa mỗi giờ của đường sắt cao tốc có thể đạt tới 350 km.

  2. 在城市道路上开车,时速不得超过60公里。

    Zài chéngshì dàolù shang kāichē, shísù bùdé chāoguò 60 gōnglǐ.Khi lái xe trên đường đô thị, tốc độ mỗi giờ không được vượt quá 60 km.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 最高时速 zuìgāo shísùvận tốc tối đa
  • 平均时速 píngjūn shísùtốc độ trung bình
  • 时速限制 shísù xiànzhìgiới hạn tốc độ
  • 以……的时速 yǐ... de shísùvới vận tốc...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

车辆、飞机等每小时行驶的路程。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

时速 + 达/达到 + con số

Vận tốc đạt đến mức nào đó. VD: 这列火车的时速达到了300公里。– Vận tốc của chuyến tàu này đã đạt tới 300 km/h.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

时
速

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1