Chuyển đến nội dung
昏倒

hūndǎo

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. ngất xỉu
  2. bất tỉnh
  3. hôn mê ngã xuống

Ví dụ

  1. 老人突然昏倒在路上。

    Lǎorén tūrán hūndǎo zài lù shang.Bà cụ đột nhiên ngất xỉu trên đường.

  2. 他因为低血糖昏倒了。

    Tā yīnwèi dīxiětáng hūndǎo le.Anh ấy ngất xỉu vì hạ đường huyết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 突然昏倒 tūrán hūndǎođột nhiên ngất xỉu
  • 差点昏倒 chàdiǎn hūndǎosuýt ngất xỉu
  • 昏倒在地 hūndǎo zài dìngất xỉu trên đất
  • 因病昏倒 yīn bìng hūndǎongất xỉu do bệnh tật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

失去知觉而倒下。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

昏倒 + 在 + địa điểm

ngất xỉu tại địa điểm nào đó. VD: 他昏倒在路边。– Anh ấy ngất xỉu ở ven đường.

差点儿 + 昏倒

suýt chút nữa ngất xỉu. VD: 听到这个消息她差点儿昏倒。– Nghe tin đó cô ấy suýt nữa xỉu đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

昏
倒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1