Chuyển đến nội dung
美国美國

Měiguó

Hán Việt: MỸ QUỐC

Danh từ

HSK1Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nước Mỹ

Ví dụ

  1. 麦克是美国人。

    Màikè shì Měiguó rén.Mike là người Mỹ.

  2. 我想去美国旅游。

    Wǒ xiǎng qù Měiguó lǚyóu.Tôi muốn đi du lịch Mỹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 美国人 Měiguó rénngười Mỹ
  • 去美国 qù Měiguóđi Mỹ
  • 美国大学 Měiguó dàxuéđại học Mỹ
  • 美国文化 Měiguó wénhuàvăn hóa Mỹ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

北美洲国家,全称美利坚合众国。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在 + 美国 + động từ

Đi hoặc ở Mỹ làm gì. VD: 他在美国工作。– Anh ấy làm việc ở Mỹ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

美
国

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “美国” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1