📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “显而易见”
1Thành ngữ
- rõ ràng
- dễ nhận thấy
- hiển nhiên
Ví dụ
Zhè liǎng zhǒng fāng’àn de qūbié shì xiǎn’éryìjiàn de.
Sự khác biệt giữa hai phương án này là rất rõ ràng.
Xiǎn'éryìjiàn, zhège juédìng cúnzài yánzhòng lòudòng.
Hiển nhiên là quyết định này tồn tại lỗ hổng nghiêm trọng.
Tā qǔdé de chéngjì shì dàjiā xiǎn'éryìjiàn de.
Thành tích anh ấy đạt được là điều ai cũng thấy rõ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
事情或道理非常明显,极容易看清楚。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
显而易见,+ mệnh đề
Dùng ở đầu câu làm trạng ngữ biểu thị một sự thật hiển nhiên. VD: 显而易见,他并不赞成这个想法。– Hiển nhiên là anh ấy không tán thành ý tưởng này.
……是显而易见的
Dùng làm vị ngữ để nhấn mạnh tính hiển nhiên của sự việc. VD: 双方的差距是显而易见的。– Khoảng cách giữa hai bên là rất rõ ràng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
