Chuyển đến nội dung
显而易见顯而易見

xiǎn’éryìjiàn

Hán Việt: HIỂN NHI DỊ KIẾN

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. rõ ràng
  2. dễ nhận thấy
  3. hiển nhiên

Ví dụ

  1. 这两种方案的区别是显而易见的。

    Zhè liǎng zhǒng fāng’àn de qūbié shì xiǎn’éryìjiàn de.

    Sự khác biệt giữa hai phương án này là rất rõ ràng.

  2. 显而易见,这个决定存在严重漏洞。

    Xiǎn'éryìjiàn, zhège juédìng cúnzài yánzhòng lòudòng.

    Hiển nhiên là quyết định này tồn tại lỗ hổng nghiêm trọng.

  3. 他取得的成绩是大家显而易见的。

    Tā qǔdé de chéngjì shì dàjiā xiǎn'éryìjiàn de.

    Thành tích anh ấy đạt được là điều ai cũng thấy rõ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 显而易见的道理 xiǎn'éryìjiàn de dàolǐđạo lý hiển nhiên
  • 显而易见的区别 xiǎn'éryìjiàn de qūbiésự khác biệt rõ ràng
  • 显而易见的事实 xiǎn'éryìjiàn de shìshísự thật hiển nhiên
  • 答案显而易见 dá'àn xiǎn'éryìjiàncâu trả lời rất rõ ràng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

事情或道理非常明显,极容易看清楚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

显而易见,+ mệnh đề

Dùng ở đầu câu làm trạng ngữ biểu thị một sự thật hiển nhiên. VD: 显而易见,他并不赞成这个想法。– Hiển nhiên là anh ấy không tán thành ý tưởng này.

……是显而易见的

Dùng làm vị ngữ để nhấn mạnh tính hiển nhiên của sự việc. VD: 双方的差距是显而易见的。– Khoảng cách giữa hai bên là rất rõ ràng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

显
而
易
见

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1