Chuyển đến nội dung
枯燥

kūzào

Hán Việt: KHÔ TÁO

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. khô khan
  2. nhàm chán
  3. tẻ nhạt
  4. khô khan, tẻ nhạt

Ví dụ

  1. 这本书的内容十分枯燥乏味。

    Zhè běn shū de nèiróng shífēn kūzào fáwèi.Nội dung của cuốn sách này vô cùng khô khan tẻ nhạt.

  2. 日复一日的工作让他感到枯燥。

    Rì fù yí rì de gōngzuò ràng tā gǎndào kūzào.Công việc ngày này qua ngày khác khiến anh ấy cảm thấy nhàm chán.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 枯燥乏味 kūzào fáwèikhô khan nhạt nhẽo
  • 枯燥无味 kūzào wúwèitẻ nhạt vô vị
  • 枯燥的生活 kūzào de shēnghuócuộc sống tẻ nhạt
  • 单调枯燥 dāndiào kūzàođơn điệu buồn tẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

单调,毫无趣味。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

枯燥 + 的 + danh từ

Tính từ làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ phía sau.

十分 / 极其 + 枯燥

Dùng phó từ mức độ bổ nghĩa cho 枯燥 làm vị ngữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

枯
燥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1