Chuyển đến nội dung
服务台服務臺

fúwùtái

Hán Việt: PHỤC VỤ ĐÀI

Danh từ

HSK3Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. quầy dịch vụ, quầy lễ tân

Ví dụ

  1. 你可以去服务台问一下。

    Nǐ kěyǐ qù fúwùtái wèn yíxià.Bạn có thể qua quầy dịch vụ hỏi xem sao.

  2. 商场的一楼有一个服务台。

    Shāngchǎng de yī lóu yǒu yí gè fúwùtái.Tầng một của trung tâm thương mại có một quầy dịch vụ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 咨询服务台 zīxún fúwùtáiquầy tư vấn dịch vụ
  • 去服务台 qù fúwùtáiđi đến quầy dịch vụ
  • 服务台人员 fúwùtái rényuánnhân viên quầy dịch vụ
  • 在服务台询问 zài fúwùtái xúnwènhỏi thăm ở quầy dịch vụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旅馆、商场、车站等公共场所接待顾客、办理业务或解答咨询的柜台。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/去 + 服务台 + động từ

làm gì ở hoặc đến quầy dịch vụ. VD: 你可以在服务台寄存行李。– Bạn có thể gửi hành lý ở quầy dịch vụ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

服
务
台

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1