Chuyển đến nội dung
来自來自

láizì

Hán Việt: LAI TỰ

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. đến từ
  2. bắt nguồn từ
  3. đến từ, xuất phát từ

Ví dụ

  1. 这些留学生来自世界各地。

    Zhèxiē liúxuéshēng láizì shìjiè gèdì.Những du học sinh này đến từ khắp nơi trên thế giới.

  2. 我来自越南河内。

    Wǒ láizì Yuènán Hénèi.Tôi đến từ Hà Nội, Việt Nam.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 来自各地 láizì gèdìđến từ khắp nơi
  • 来自家庭 láizì jiātíngđến từ gia đình
  • 来自社会 láizì shèhuìbắt nguồn từ xã hội
  • 来自朋友的帮助 láizì péngyou de bāngzhùsự giúp đỡ đến từ bạn bè

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从某个地方、方面或某种渊源产生或到来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 来自 + nơi chốn / nguồn gốc

Chỉ xuất thân, nguồn gốc hoặc nơi chốn của sự vật, con người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

来
自

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1